PGS.TS. Trần Đình Bình, Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế
TÓM TẮT
Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là một trong những sự cố bất lợi phổ biến nhất trong cung cấp dịch vụ y tế trên toàn cầu, gây gia tăng tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Tại Việt Nam, kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) đã được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là Thông tư 16/2018/TT-BYT và Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, đồng thời được tích hợp vào Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam. Bài viết này phân tích thực trạng NKBV, khung pháp lý hiện hành, mối quan hệ giữa KSNK với quản trị chất lượng bệnh viện, những thách thức trong thực tiễn triển khai và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này trong bối cảnh quản trị bệnh viện hiện đại.
Từ khóa: Nhiễm khuẩn bệnh viện, kiểm soát nhiễm khuẩn, khung pháp lý, chất lượng bệnh viện, quản trị bệnh viện.
ABSTRACT
Healthcare-Associated Infections (HAIs) are among the most common adverse events in healthcare delivery worldwide, leading to increased morbidity, mortality, prolonged hospital stays, and higher treatment costs. In Vietnam, infection prevention and control (IPC) has been strictly regulated within the legal framework, particularly through Circular 16/2018/TT-BYT and the Law on Medical Examination and Treatment 2023, while also being integrated into the Vietnam Hospital Quality Criteria. This article analyzes the current situation of HAIs, the existing legal framework, the relationship between IPC and hospital quality management, challenges in practical implementation, and proposes solutions to enhance the effectiveness of this work in the context of modern hospital governance.
Keywords: Healthcare-Associated Infections, infection prevention and control, legal framework, hospital quality, hospital governance.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Nhiễm khuẩn bệnh viện (Healthcare-Associated Infections - HAI) là các nhiễm khuẩn xảy ra trong quá trình người bệnh được chăm sóc, điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, thường xuất hiện sau 48 giờ nhập viện mà trước đó người bệnh không có biểu hiện nhiễm khuẩn [1]. Đây là vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả các nước phát triển và đang phát triển [2].
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), tại các nước có thu nhập cao và trung bình, cứ 100 bệnh nhân nhập viện thì có 7 người mắc ít nhất một loại NKBV. Tỷ lệ này tại các nước có thu nhập dưới trung bình là 15/100 người bệnh, và thời gian nằm viện kéo dài thêm từ 5 ngày đến 29,5 ngày [2]. Tại Việt Nam, kết quả điều tra tại 36 bệnh viện phía Bắc cho thấy tỷ lệ NKBV là 7,9% [3].
NKBV không chỉ gây tổn thất về sức khỏe mà còn tạo gánh nặng kinh tế đáng kể, với chi phí điều trị tăng thêm trung bình từ 2 đến 32,3 triệu đồng mỗi ca, ngày nằm viện kéo dài thêm 9 - 24,3 ngày, đồng thời gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh [3]. Trong bối cảnh quản trị bệnh viện hiện đại, KSNK được xem là một trong những yếu tố cốt lõi của hệ thống quản lý chất lượng, nhằm bảo đảm an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế [4].
2. KHUNG PHÁP LÝ VỀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN TẠI VIỆT NAM
2.1. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023
Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 09 tháng 01 năm 2023 đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho công tác KSNK [5]. Luật quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong việc bảo đảm an toàn cho người bệnh, trong đó có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn. Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ đã hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật, tạo cơ sở pháp lý đồng bộ cho hoạt động KSNK [6].
2.2. Thông tư 16/2018/TT-BYT — văn bản chuyên ngành cốt lõi
Thông tư số 16/2018/TT-BYT ngày 20 tháng 7 năm 2018 của Bộ Y tế [1] là văn bản pháp quy chuyên ngành quan trọng nhất quy định về KSNK trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Thông tư gồm 5 chương và 32 điều, quy định toàn diện các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát nhiễm khuẩn, hệ thống KSNK và trách nhiệm thực hiện.
Các nội dung chính của Thông tư:
Định nghĩa các khái niệm cốt lõi: Làm rõ khái niệm NKBV, giám sát NKBV (quá trình thu thập, phân tích, diễn giải dữ liệu một cách hệ thống và liên tục) và KSNK (việc xây dựng, triển khai và giám sát thực hiện các quy định, hướng dẫn, quy trình chuyên môn về KSNK).
Yêu cầu về nhân sự: Quy định về thành lập Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn hoặc bố trí cán bộ chuyên trách tùy theo quy mô cơ sở y tế.
Quy trình chuyên môn: Yêu cầu xây dựng và thực hiện các quy trình vệ sinh tay, tiệt khuẩn dụng cụ y tế, xử lý chất thải y tế, kiểm soát môi trường bệnh viện và quản lý sử dụng kháng sinh.
Giám sát và báo cáo: Quy định chế độ giám sát thường xuyên và báo cáo định kỳ về tình hình NKBV.
Trách nhiệm của các bên: Phân định rõ trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở y tế, Khoa KSNK, các khoa lâm sàng và nhân viên y tế.
2.3. Hệ thống văn bản pháp lý liên quan khác
Công tác KSNK còn được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp lý khác tạo thành hệ thống đồng bộ:
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020: Liên quan đến quản lý chất thải y tế.
Thông tư 20/2021/TT-BYT: Quy định về quản lý chất thải y tế trong phạm vi khuôn viên cơ sở y tế.
Quyết định 3671/QĐ-BYT (2012) và 3916/QĐ-BYT (2017): Phê duyệt các hướng dẫn KSNK chi tiết.
Quyết định 6858/QĐ-BYT (2016): Ban hành Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam.
Quyết định 38/QĐ-BYT (2025): Phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về KSNK trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh giai đoạn 2025 - 2030.
Sự ra đời của Kế hoạch hành động quốc gia năm 2025 thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc kiểm soát NKBV ở cấp độ chiến lược quốc gia, phù hợp với khuyến nghị của WHO về xây dựng và thực hiện các kế hoạch hành động quốc gia về phòng chống nhiễm khuẩn bệnh viện [7].
2.4. So sánh với thông lệ quốc tế
Xu hướng quốc tế cho thấy các nước đang xây dựng khung pháp lý tích hợp giữa giám sát NKBV với quản lý chất lượng bệnh viện ngay trong các quy định pháp luật. Tại Hoa Kỳ, theo 42 CFR 482.42, bệnh viện bắt buộc phải có chương trình giám sát, phòng ngừa và kiểm soát NKBV trên toàn viện, đồng thời gắn kết với chương trình đánh giá chất lượng và cải thiện hiệu suất (QAPI) [4]. Các vấn đề về KSNK phải được giải quyết có sự phối hợp với hệ thống quản lý chất lượng toàn viện. Nhiều tiểu bang cũng quy định thành lập ủy ban KSNK với chức năng thiết lập chương trình giám sát toàn viện, bổ nhiệm cán bộ KSNK chuyên trách và lưu giữ hồ sơ phù hợp [4].
Tại Úc, các tiêu chuẩn An toàn và Chất lượng Dịch vụ Y tế Quốc gia (NSQHS) đặt ra yêu cầu bắt buộc cho chứng nhận chất lượng, trong đó có tiêu chuẩn riêng về Phòng ngừa và Kiểm soát Nhiễm khuẩn. Hướng dẫn năm 2021 về tiêu chuẩn này yêu cầu các cơ sở y tế phải có năng lực phòng ngừa, kiểm soát và ứng phó với các ổ dịch bệnh [8].
3. KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN TRONG HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG BỆNH VIỆN
3.1. Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam
Bộ Y tế đã ban hành Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam kèm theo Quyết định 6858/QĐ-BYT ngày 18/11/2016. Trong số 83 tiêu chí đánh giá chất lượng toàn diện bệnh viện, các tiêu chí về KSNK chiếm vị trí quan trọng, được nhóm thành các lĩnh vực chính như vệ sinh cơ sở vật chất, tuân thủ quy trình KSNK, quản lý chất thải y tế và an toàn người bệnh. Việc đáp ứng đầy đủ bộ tiêu chí này là điều kiện để bệnh viện được xếp hạng và đánh giá chất lượng định kỳ, trực tiếp tác động đến uy tín và khả năng thu hút người bệnh cũng như nguồn lực đầu tư [9].
3.2. KSNK — chỉ báo quan trọng của chất lượng bệnh viện
KSNK phản ánh trực tiếp năng lực quản trị của bệnh viện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, tỷ lệ NKBV là thước đo hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng tổng thể. Bệnh viện có quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả chứng tỏ khả năng lãnh đạo, phân bổ nguồn lực, đào tạo nhân viên và giám sát hoạt động đều đạt tiêu chuẩn.
Thứ hai, NKBV có tác động tiêu cực trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và sự hài lòng của người bệnh. Khi người bệnh nhập viện điều trị một bệnh lý nhưng lại mắc thêm nhiễm khuẩn trong quá trình nằm viện, trải nghiệm của họ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, lòng tin vào hệ thống y tế bị suy giảm.
Thứ ba, KSNK hiệu quả còn là biểu hiện của năng lực quản trị rủi ro. Các sự cố NKBV — nếu không được kiểm soát — có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và uy tín nghiêm trọng. Trong bối cảnh người bệnh ngày càng có ý thức hơn về quyền lợi của mình, các cơ sở y tế có tỷ lệ NKBV cao sẽ đối mặt với nguy cơ kiện tụng và mất uy tín [4,7,9].
3.3. Mối quan hệ hai chiều giữa KSNK và quản lý chất lượng
Mối quan hệ giữa KSNK và quản lý chất lượng bệnh viện có tính hai chiều và tương hỗ. Về phía quản lý chất lượng tác động đến KSNK, hệ thống quản lý chất lượng cung cấp khung khổ để xây dựng, thực hiện và cải tiến liên tục các quy trình KSNK thông qua các chu trình như PDCA (Plan-Do-Check-Act). Việc áp dụng quản trị tinh gọn (Lean management) trong KSNK giúp cải tiến quy trình, giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả kiểm soát. Các công cụ quản lý chất lượng như bảng kiểm, biểu đồ kiểm soát, phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA) được áp dụng hiệu quả trong giám sát KSNK. Báo cáo sự cố liên quan đến NKBV cũng thường xuyên là đầu vào quan trọng cho các hoạt động cải tiến chất lượng.
Ngược lại, KSNK cũng tác động trở lại quản lý chất lượng. KSNK hiệu quả góp phần giảm tỷ lệ sự cố y khoa liên quan đến nhiễm khuẩn, làm tăng điểm đánh giá chất lượng của bệnh viện. Việc tuân thủ tốt KSNK còn giúp nâng cao uy tín và thương hiệu của bệnh viện trên thị trường dịch vụ y tế. Ngoài ra, dữ liệu từ hệ thống giám sát KSNK còn cung cấp thông tin quan trọng để quản lý bệnh viện ra quyết định chiến lược về đầu tư cơ sở vật chất, nâng cấp trang thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực.
4. THỰC TRẠNG NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN TẠI VIỆT NAM
4.1. Tỷ lệ mắc và phân bố
Các nghiên cứu tại Việt Nam trong năm 2024-2025 cho thấy bức tranh đa dạng về tỷ lệ NKBV tùy theo quy mô và loại hình bệnh viện. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Thái Bình trên 19.050 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ NKBV chung là 3,94%. Trong đó, khoa Y học Cổ truyền-Phục hồi Chức năng chiếm tỷ lệ cao nhất 15,52%, tiếp đến khoa Sơ sinh 13,07% và khoa Hồi sức tích cực 11,86% [10].
Tại các khoa Hồi sức tích cực (ICU) — nơi tập trung bệnh nhân nặng và nhiều thủ thuật xâm lấn — tỷ lệ NKBV cao hơn đáng kể. Nghiên cứu tại khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Đa khoa Đông Anh năm 2025 ghi nhận tỷ lệ NKBV lên tới 30,9% trên 149 bệnh nhân [11]. Kết quả tương tự tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cũng cho thấy NKBV ở ICU chủ yếu liên quan đến thiết bị xâm nhập, bao gồm viêm phổi liên quan thở máy, nhiễm khuẩn huyết liên quan đường truyền tĩnh mạch trung tâm và nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan ống thông tiểu [12].
4.2. Loại hình nhiễm khuẩn và tác nhân gây bệnh
Về cơ cấu bệnh, viêm phổi bệnh viện luôn chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là nhiễm khuẩn tiết niệu và nhiễm khuẩn vết mổ. Cụ thể, viêm phổi bệnh viện chiếm 80,8% tại Bệnh viện Đa khoa Đông Anh [11] và 62,0% tại Bệnh viện Nhi Thái Bình [10]. Nhiễm khuẩn huyết chiếm 4,6%, nhiễm khuẩn vết mổ 2,4%, nhiễm khuẩn tiết niệu 0,1% [10].
Về tác nhân gây bệnh, vi khuẩn Gram âm là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt đáng lo ngại là tình trạng kháng kháng sinh cao. Các tác nhân thường gặp gồm P. aeruginosa (44,4%), A. baumannii, K. pneumoniae, E. coli [12]. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Thái Bình còn ghi nhận virus chiếm 63,0% và vi khuẩn chiếm 36,4% [10].
4.3. Yếu tố nguy cơ
Nhiều nghiên cứu đã xác định các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc NKBV. Các thủ thuật xâm lấn có liên quan chặt chẽ: đặt catheter tĩnh mạch trung tâm làm tăng nguy cơ gấp 6,5 lần, sonde dạ dày 4,8 lần, sonde tiểu 3,9 lần, thở máy xâm nhập 3,4 lần và đặt nội khí quản 3,1 lần. Bên cạnh đó, thời gian nằm viện kéo dài, bệnh nền như đái tháo đường, tuổi cao và tình trạng suy giảm miễn dịch cũng là các yếu tố nguy cơ quan trọng. Trẻ dưới 12 tháng tuổi có nguy cơ mắc NKBV cao gấp 3,3 lần so với nhóm tham chiếu [10,12].
4.4. Thực trạng tuân thủ của nhân viên y tế
Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy về thái độ, chỉ 49,3% nhân viên y tế đạt mức tốt và 50,7% ở mức trung bình, phản ánh khoảng cách giữa nhận thức và thực hành [13]. Tuy nhiên, cũng có tín hiệu tích cực khi tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay tại Bệnh viện K tăng dần qua các năm: từ 73,1% năm 2022 lên 73,9% năm 2023, 75,3% năm 2024 và 79,3% quý 1 năm 2025 [3].
5. THÁCH THỨC TRONG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
Mặc dù hệ thống pháp lý đã tương đối đầy đủ, công tác KSNK tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể.
Về nguồn lực và cơ sở vật chất: Sự chênh lệch về nguồn lực giữa các tuyến điều trị là rất lớn. Các bệnh viện tuyến trung ương có điều kiện đầu tư trang thiết bị hiện đại phục vụ KSNK, trong khi nhiều bệnh viện tuyến tỉnh và huyện còn thiếu thốn trầm trọng. Trang thiết bị cho vệ sinh tay, hệ thống xử lý chất thải, buồng cách ly… chưa được đầu tư đầy đủ. Việc thiếu nhân lực chuyên trách KSNK, đặc biệt là các điều dưỡng KSNK có trình độ cao, cũng là rào cản lớn. Nhiều bệnh viện tuyến dưới vẫn chưa thành lập được Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn riêng biệt.
Về nhận thức và văn hóa an toàn: Khoảng cách giữa kiến thức và thực hành của nhân viên y tế vẫn còn tồn tại đáng kể. Văn hóa an toàn người bệnh tại nhiều cơ sở y tế chưa được thấm nhuần sâu rộng, dẫn đến tình trạng tuân thủ các quy trình KSNK chưa nghiêm túc và thường xuyên. Vấn đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng cũng là một thách thức lớn, do NKBV thường do các vi khuẩn đa kháng gây ra, đòi hỏi các bệnh viện phải có hệ thống quản lý kháng sinh hiệu quả.
Tác động của đại dịch COVID-19: Dịch COVID-19 đã cho thấy tầm quan trọng của KSNK, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều điểm yếu trong hệ thống. Lây nhiễm chéo trong bệnh viện đã xảy ra tại một số cơ sở, đồng thời tạo ra gánh nặng đột ngột lên hệ thống vốn đã quá tải. Tuy nhiên, đại dịch cũng thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn [1,2,3].
6. KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP VÀ ĐỊNH HƯỚNG TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
6.1. Hoàn thiện và thực thi khung pháp lý
Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý dựa trên Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, cập nhật Thông tư 16/2018/TT-BYT [1] để phù hợp với thực tiễn, ban hành hướng dẫn cụ thể cho các loại hình cơ sở y tế khác nhau, đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm các quy định về KSNK.
6.2. Tăng cường nguồn lực và đầu tư
Cần ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, hạ tầng cho công tác KSNK, đặc biệt là các thiết bị vệ sinh tay, hệ thống xử lý chất thải, và buồng cách ly. Củng cố mạng lưới nhân lực KSNK chuyên trách ở tất cả các tuyến, chú trọng đào tạo và tập huấn liên tục cho nhân viên y tế về KSNK. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tài chính bền vững để duy trì và phát triển hoạt động KSNK lâu dài.
6.3. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong KSNK
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát NKBV, xây dựng hệ thống báo cáo điện tử và cảnh báo sớm về các ổ dịch, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu và dự báo nguy cơ, cũng như sử dụng hệ thống quản lý chất thải thông minh và thiết bị tự động khi có thể, sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả giám sát.
6.4. Xây dựng văn hóa an toàn người bệnh
Cần đưa nội dung KSNK vào chương trình đào tạo chính quy và liên tục cho nhân viên y tế, khuyến khích báo cáo sự cố y khoa không trừng phạt, tạo lập môi trường cởi mở để học hỏi từ sai lầm, áp dụng các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để nâng cao nhận thức của cộng đồng về KSNK, và khen thưởng, ghi nhận những cá nhân, đơn vị thực hiện tốt KSNK để tạo động lực.
6.5. Hội nhập và hợp tác quốc tế
Việc tham khảo và áp dụng các hướng dẫn của WHO về phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn, tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để đào tạo, chuyển giao công nghệ và kỹ thuật tiên tiến, tham gia các mạng lưới giám sát NKBV khu vực và toàn cầu, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và bài học với các nước trong khu vực về các mô hình KSNK hiệu quả, sẽ giúp Việt Nam tiếp cận nhanh chóng các chuẩn mực và tiến bộ của thế giới.
6.6. Lồng ghép KSNK với quản trị bệnh viện hiện đại
Cần coi KSNK là một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển bệnh viện, nhúng các chỉ số KSNK vào hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên, sử dụng dữ liệu KSNK làm đầu vào cho các quyết định cải tiến quy trình khám chữa bệnh, và tích hợp KSNK vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể của cơ sở y tế [1,2,3].
7. KẾT LUẬN
Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là vấn đề chiến lược trong quản trị bệnh viện hiện đại, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khung pháp lý và hệ thống quản lý chất lượng. Tại Việt Nam, hệ thống văn bản pháp luật về KSNK đã được xây dựng tương đối đầy đủ, đặc biệt với Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, Thông tư 16/2018/TT-BYT và Kế hoạch hành động quốc gia 2025-2030. Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện đã góp phần quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực và thúc đẩy các cơ sở y tế cải thiện hoạt động KSNK. Tuy nhiên, thực tế triển khai còn nhiều thách thức về nguồn lực, nhận thức, tuân thủ và sự chênh lệch chất lượng giữa các tuyến bệnh viện.
Để nâng cao hiệu quả KSNK trong thời gian tới, cần có cách tiếp cận tổng thể và hệ thống, từ hoàn thiện chính sách, tăng cường đầu tư nguồn lực, ứng dụng công nghệ, xây dựng văn hóa an toàn đến tăng cường hợp tác quốc tế. Quan trọng nhất, KSNK cần được đặt đúng vị trí là một chỉ báo cốt lõi của chất lượng bệnh viện và là ưu tiên hàng đầu trong quản trị bệnh viện hiện đại. Chỉ khi đó, người bệnh mới thực sự được điều trị và chăm sóc trong một môi trường y tế an toàn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn dân.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y tế (2018). Thông tư 16/2018/TT-BYT quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Ngày 20 tháng 7 năm 2018.
Đức Trần (2025). Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện: còn nhiều thách thức. Báo Đại Đoàn kết, số ra ngày 15/1/2025. https://daidoanket.vn/kiem-soat-nhiem-khuan-benh-vien-con-nhieu-thach-thuc-10298411.html
Hồng Hải (2025). Nhiễm khuẩn bệnh viện làm tăng nguy cơ tử vong, kéo dài ngày nằm viện. Báo Dân trí, số ra ngày 5/5/2025. https://dantri.com.vn/suc-khoe/nhiem-khuan-benh-vien-lam-tang-nguy-co-tu-vong-keo-dai-ngay-nam-vien-20250505195821446.htm
WHO (2025). Active syndromic screening for infection prevention and control. https://www.who.int/publications/m/item/active-syndromic-screening-for-infection-prevention-and-control
Quốc hội (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15. Ngày 09 tháng 01 năm 2023.
Chính phủ (2023). Nghị định số 96/2023/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ngày 30 tháng 12 năm 2023.
Bộ Y tế (2025). Quyết định 38/QĐ-BYT phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Ngày 03 tháng 01 năm 2025.
The Australian Commission on Safety and Quality in Healthcare has updated the accreditation workbook that accompanies the 2021 Preventing and Controlling Infections Standard in the National Safety and Quality Health Service (NSQHS) Standards. https://www.acipc.org.au/updates-to-nsqhs-standards-accreditation-workbook/
Bộ Y tế (2016). Quyết định 6858/QĐ-BYT ban hành Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam. Ngày 18 tháng 11 năm 2016.
Vũ Thanh Liêm, Hoàng Tiến Thành, Đỗ Mạnh Dũng, Lương Đức Sơn, Phan Ngọc Quang (2025). Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2024. Tạp chí Y Dược Thái Bình. Tập 19, số 5, trang 149-156. DOI: https://doi.org/10.62685/tbjmp.2025.19.23
Hoa ĐTH, Hải NT, Chinh NT, Phong NT, Dinh NT (2025). Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện và một số yếu tố liên quan tại khoa Hồi sức tích cực, Bệnh viện Đa khoa Đông Anh. Tạp chí Y học Việt Nam. Tập 559 Số 2 (2026), trang 324-334. DOI: https://doi.org/10.51298/vmj.v559i2.17605
Nguyễn Quang Toàn (2025). Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện và hiệu quả can thiệp của một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại các đơn vị Hồi sức tích cực, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Luận án Tiến sĩ Y học chuyên ngành Truyền nhiễm và bệnh nhiệt đới, Mã số: 9720109.
Vũ Văn Đẩu (2025). Thực trạng phòng nhiễm khuẩn bệnh viện của nhân viên y tế. Tạp chí Y học Việt Nam. Tập 556, số 3, trang 147-151. DOI: https://doi.org/10.51298/vmj.v556i3.16480

